continuous shot

/kənˈtɪnjuəs ʃɑt/
Danh từ
  1. (phim) Từ đồng nghĩa với long take.
    (film) Synonym of long take.
🎬 Nghe “continuous shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish